Lịch sử Google: Từ công cụ tìm kiếm đến hệ sinh thái AI

Lịch sử Google bắt đầu từ một dự án nghiên cứu của hai nghiên cứu sinh tại Đại học Stanford, rồi phát triển thành một trong những công ty công nghệ lớn nhất thế giới. Từ ô tìm kiếm đơn giản, Google lần lượt mở rộng sang email, bản đồ, video, hệ điều hành, lưu trữ đám mây và trí tuệ nhân tạo.
Bài viết này nhìn lại các mốc chính theo từng thời kỳ, tập trung vào những sản phẩm người dùng Việt Nam dùng hằng ngày, và dẫn bạn tới các bài lịch sử chi tiết của từng dòng sản phẩm.

1. 1996 – 1998: Từ BackRub đến Google
Dự án nghiên cứu tại Stanford
Năm 1996, Larry Page và Sergey Brin, khi đó là nghiên cứu sinh tại Đại học Stanford, phát triển một công cụ tìm kiếm có tên BackRub. Điểm mới của dự án là xếp hạng trang web dựa trên các liên kết trỏ về trang đó, ý tưởng sau này được biết đến với tên PageRank.
Năm 1998: Google chính thức thành lập
Tháng 9/1998, Google được thành lập thành công ty, với văn phòng đầu tiên là một gara ở Menlo Park, California. Cái tên Google xuất phát từ “googol”, con số 1 theo sau là 100 chữ số 0, thể hiện mục tiêu sắp xếp khối lượng thông tin khổng lồ trên Internet.
2. 2000 – 2004: Tìm kiếm, quảng cáo và Gmail
Quảng cáo tìm kiếm tạo nền tảng kinh doanh
Năm 2000, Google ra mắt AdWords, hệ thống quảng cáo hiển thị theo từ khóa người dùng tìm kiếm. Mô hình này giúp Google có nguồn thu ổn định trong khi công cụ tìm kiếm vẫn miễn phí cho người dùng. Các năm tiếp theo, Google bổ sung tìm kiếm hình ảnh, tin tức và nhiều ngôn ngữ mới.
Năm 2004: Gmail và cổ phiếu lên sàn
Ngày 1/4/2004, Google ra mắt Gmail với 1GB dung lượng, lớn hơn nhiều so với các dịch vụ email phổ biến thời đó. Đây cũng là bước khởi đầu cho câu chuyện lưu trữ cá nhân của Google, sau này dẫn tới Google Drive và Google One. Tháng 8/2004, Google phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng.
Xem chi tiết hành trình từ Gmail 1GB đến 15GB dùng chung và Google One tại bài lịch sử Google One và lưu trữ Google.
3. 2005 – 2008: Bản đồ, YouTube, Android và Chrome
Google Maps và Google Earth
Năm 2005, Google ra mắt Google Maps và Google Earth, đưa bản đồ số và ảnh vệ tinh đến người dùng phổ thông. Năm 2007, tính năng Street View xuất hiện, cho phép xem ảnh đường phố toàn cảnh.
Mua lại Android và YouTube
Năm 2005, Google mua lại công ty Android, đặt nền móng cho hệ điều hành di động phổ biến nhất hiện nay. Năm 2006, Google mua lại YouTube, nền tảng video ra đời năm 2005. Cùng năm, Google giới thiệu công cụ soạn thảo trực tuyến, tiền thân của Google Docs.
Năm 2008: Chrome và điện thoại Android đầu tiên
Tháng 9/2008, Google ra mắt trình duyệt Chrome. Tháng 10/2008, chiếc điện thoại Android đầu tiên được bán ra. Từ đây, Google có mặt trên cả máy tính lẫn điện thoại của hàng tỷ người dùng.
4. 2009 – 2014: Đám mây, Google Play và DeepMind
Google Drive và 15GB dùng chung
Năm 2012, Google Drive ra mắt, cho phép lưu và chia sẻ tệp trên đám mây, gắn liền với Google Docs, Sheets, Slides. Cùng năm, kho ứng dụng Android được đổi tên thành Google Play. Năm 2013, Google hợp nhất dung lượng miễn phí thành 15GB dùng chung cho Gmail, Drive và ảnh.
Năm 2014: Mua lại DeepMind
Đầu năm 2014, Google mua lại DeepMind, phòng nghiên cứu trí tuệ nhân tạo tại Anh. Đây là một trong những bước đi quan trọng đưa Google trở thành trung tâm nghiên cứu AI hàng đầu.
5. 2015 – 2019: Alphabet, Photos và các dịch vụ đăng ký
Năm 2015: Alphabet ra đời, Google Photos xuất hiện
Tháng 8/2015, công ty mẹ Alphabet được thành lập, Google trở thành công ty con lớn nhất và Sundar Pichai trở thành CEO của Google. Cùng năm, Google Photos ra mắt như một dịch vụ sao lưu và quản lý ảnh riêng.
Năm 2016 – 2017: Pixel, Google Assistant và Transformer
Năm 2016, Google giới thiệu điện thoại Pixel và trợ lý ảo Google Assistant. Năm 2017, các nhà nghiên cứu Google công bố kiến trúc Transformer, nền tảng của hầu hết mô hình AI ngôn ngữ hiện nay, bao gồm cả Gemini.
Năm 2018: Google One và YouTube Premium
Năm 2018 đánh dấu sự trưởng thành của các dịch vụ trả phí. Google One ra đời để thay thế các gói lưu trữ Drive trả phí, kèm quyền chia sẻ cho gia đình. Cũng trong năm này, YouTube Red đổi tên thành YouTube Premium và YouTube Music được làm mới.
Xem hành trình từ Music Key, YouTube Red đến YouTube Premium tại bài lịch sử YouTube Premium và YouTube Music Premium.
6. 2020 – 2022: Workspace, YouTube Music và nền móng AI hội thoại
Năm 2020, bộ công cụ văn phòng G Suite đổi tên thành Google Workspace, YouTube Music thay thế Google Play Music. Năm 2021, Google Photos bắt đầu tính ảnh, video sao lưu mới vào dung lượng tài khoản, khiến nhu cầu nâng cấp Google One tăng mạnh. Cùng giai đoạn, Google giới thiệu các mô hình ngôn ngữ LaMDA (2021) và PaLM (2022), chuẩn bị cho làn sóng AI hội thoại.
7. 2023 – 2026: Kỷ nguyên Gemini
Bard và Gemini 1.0
Tháng 2/2023, Google công bố Bard, dịch vụ AI hội thoại thử nghiệm. Tháng 12/2023, dòng mô hình Gemini 1.0 ra mắt với ba biến thể Ultra, Pro và Nano.
Bard đổi tên thành Gemini, các gói AI ra đời
Tháng 2/2024, Bard đổi tên thành Gemini, đi kèm Gemini Advanced và gói Google One AI Premium. Năm 2025, gói AI Premium đổi tên thành Google AI Pro, Google giới thiệu thêm Google AI Ultra và Google AI Plus. Cùng thời gian, các thế hệ Gemini 2.5 và Gemini 3 lần lượt ra mắt.
Năm 2026: Gemini 3.1 Pro và Gemini 4 Argon
Năm 2026, Google tiếp tục phát triển Gemini 3.1 Pro và nhánh Flash từ 3.5 đến 3.8. Cuối tháng 9/2026, Google công bố Gemini 4 Argon, mô hình dành cho nhiệm vụ phức tạp, nhiều bước, và mở rộng quyền truy cập vào giữa tháng 10/2026.
Xem chi tiết từng thế hệ mô hình tại bài lịch sử Google AI: từ Bard đến các phiên bản Gemini.
8. Hệ sinh thái Google ngày nay
Sau gần 30 năm, Google không còn chỉ là công cụ tìm kiếm. Một tài khoản Google hiện kết nối hàng loạt dịch vụ:
- Tìm kiếm và thông tin: Google Search, Google Maps, Google News.
- Liên lạc và làm việc: Gmail, Google Meet, Google Docs, Sheets, Slides.
- Lưu trữ: Google Drive, Google Photos, dung lượng quản lý qua Google One.
- Giải trí: YouTube, YouTube Music, Google Play.
- Thiết bị và nền tảng: Android, Chrome, điện thoại Pixel.
- Trí tuệ nhân tạo: ứng dụng Gemini, NotebookLM, Google Flow và các gói Google AI.

9. Bảng tóm tắt các mốc chính trong lịch sử Google
| Năm | Mốc phát triển |
|---|---|
| 1996 | Dự án BackRub tại Đại học Stanford |
| 1998 | Google được thành lập |
| 2000 | Ra mắt AdWords |
| 2004 | Gmail ra mắt với 1GB; Google lên sàn chứng khoán |
| 2005 | Google Maps, Google Earth; mua lại Android |
| 2006 | Mua lại YouTube |
| 2008 | Trình duyệt Chrome; điện thoại Android đầu tiên |
| 2012 | Google Drive; Google Play |
| 2013 | 15GB dùng chung cho Gmail, Drive và ảnh |
| 2014 | Mua lại DeepMind |
| 2015 | Alphabet thành lập; Google Photos ra mắt |
| 2017 | Công bố kiến trúc Transformer |
| 2018 | Google One; YouTube Premium |
| 2020 | Google Workspace; YouTube Music thay Google Play Music |
| 2023 | Bard; Gemini 1.0 |
| 2024 | Bard đổi tên thành Gemini; Google One AI Premium |
| 2025 | Google AI Pro, Ultra, Plus; Gemini 2.5 và Gemini 3 |
| 2026 | Gemini 3.1 Pro; Gemini 4 Argon |
10. Dùng dịch vụ Google trả phí với chi phí thấp hơn
Nhiều dịch vụ Google có gói trả phí với quyền lợi lớn hơn bản miễn phí. Nếu bạn muốn nâng cấp mà vẫn tiết kiệm, KaiKom có các gói nâng cấp chính chủ trên Gmail cá nhân:
- Thêm dung lượng: nâng cấp Google One chính chủ từ 100GB đến 10TB.
- Dùng AI hằng ngày: Google AI Plus giá rẻ hoặc tài khoản Google AI Pro kèm 5TB.
- Làm video, dùng AI cường độ cao: tài khoản Google AI Ultra.
- Xem YouTube không quảng cáo: YouTube Premium chính chủ.
So sánh giá chi tiết tại bài giá Google One và giá Google AI.
Kết bài
Lịch sử Google là hành trình từ một dự án tìm kiếm trong trường đại học đến hệ sinh thái gồm email, bản đồ, video, hệ điều hành, lưu trữ và trí tuệ nhân tạo. Mỗi giai đoạn đều để lại những sản phẩm quen thuộc: Gmail năm 2004, YouTube năm 2006, Chrome và Android năm 2008, Google One năm 2018 và Gemini từ năm 2023. Hiểu các mốc này giúp bạn dễ theo dõi những thay đổi tiếp theo của Google, khi tên gọi và quyền lợi các dịch vụ vẫn liên tục được cập nhật.
FAQ: Câu hỏi thường gặp
Google được thành lập năm nào?
Google được thành lập thành công ty vào tháng 9/1998. Tiền thân là dự án BackRub do Larry Page và Sergey Brin phát triển tại Đại học Stanford từ năm 1996.
Ai là người sáng lập Google?
Larry Page và Sergey Brin. Từ năm 2015, Sundar Pichai là CEO của Google, và từ cuối năm 2019 ông kiêm thêm vai trò CEO của công ty mẹ Alphabet.
Tên Google có ý nghĩa gì?
Tên Google xuất phát từ “googol”, con số 1 theo sau là 100 chữ số 0, thể hiện mục tiêu sắp xếp lượng thông tin khổng lồ trên Internet.
Google mua YouTube khi nào?
Google mua lại YouTube vào năm 2006, khoảng một năm sau khi YouTube ra đời.
Alphabet và Google khác nhau thế nào?
Alphabet là công ty mẹ được thành lập năm 2015. Google là công ty con lớn nhất của Alphabet, quản lý các sản phẩm như Search, Gmail, YouTube, Android và Google One.
Gemini ra đời khi nào?
Dòng mô hình Gemini 1.0 được công bố tháng 12/2023. Ứng dụng Bard đổi tên thành Gemini vào tháng 2/2024. Mô hình mới nhất hiện nay là Gemini 4 Argon, công bố tháng 9/2026.
